arrow Thống kê  arrow Nhân sự
Trường
Cán bộ quản lý
Giáo viên
Nhân viên
Tổng số
Chia ra
Chia theo trình độ
Tổng số
Chia ra
Chia theo trình độ đào tạo
Tổng số
Chia theo trình độ đào tạo
Nữ
DT
Nữ DT
Trên ĐH
ĐH
THSP
Nữ
DT
Nữ DT
Trên ĐH
ĐH
THSP
Khác
ĐH
TC
Khác
1.  Trường MN TT Sao Mai 1 1 0 0 1 13 13 0 0 4 1 8 4 1 3
2.  Trường MN TT Sơn Ca
3.  Trường MN TT Thiên Nga 1 1 10 10 4 6 4 1
4.  Trường MN Thủy Tiên 3 3 2 1 19 19 3 3 5 9 5 8 1 1 1 5
5.  Trường MN Tuổi Hồng 3 3 0 0 0 3 0 0 11 11 5 5 0 4 2 5 0 5 2 0 1 2
6.  Trường MN Tuổi Ngọc 3 3 2 1 31 30 10 10 11 15 5 9 2 7
7.  Trường MN Vàng Anh 3 3 0 0 0 3 0 0 17 17 1 1 0 7 5 5 0 6 1 1 1 3
8.  Trường Mầm non Tuổi Thơ 2 2 2 30 30 1 1 11 10 9 12 1 2 9
9.  Trường MN Hoa Ngọc Lan 3 3 3 15 15 1 1 13 1 1 7 2 1
10.  Trường Mầm non Hoa Sữa 3 3 3 12 12 7 4 1 6 1 3 2
11.  Trường MN Bằng Lăng 3 3 18 18 2 2 12 5 1 6 2 1 3
12.  Trường MN Dân lập Cao Su 2 2 0 0 0 2 0 0 19 19 3 6 10 6 2 4
13.  Trường MN TT Chim Non 1 1 0 0 1 10 10 0 0 5 5 3 3
14.  Trường MN Hoa Anh Đào 3 3 0 0 0 3 0 0 20 20 0 0 0 7 13 0 0 10 1 1 2 6
15.  Trường MN Hoa Hồng 3 3 0 0 0 3 0 0 16 16 0 0 0 6 4 6 0 8 2 0 1 5
16.  Trường MN Hoa Mai 2 2 2 14 14 4 4 8 2 4 6 1 2 3
17.  Trường MN non Họa Mi 3 3 0 3 15 15 6 7 2 7 1 3 3
18.  Trường MN Hoa Phượng 3 3 2 1 26 26 15 8 3 11 1 1
19.  Trường MN Hoa Pơ Lang 2 2 2 15 15 3 3 0 8 5 2 0 4 1 2 1
20.  Trường mầm non Hoa Sen 2 2 0 0 0 1 1 0 12 12 4 4 0 3 5 4 0 5 1 2 2
21.  Trường MN Hoa Thạch Thảo 3 3 2 1 17 7 2 2 5 4 8 9 2 1 6
22.  Trường MN TT Mi Sa 1 1 0 0 0 1 22 22 2 2 1 10 9 2 5 1 1 3
23.  Trường MN Nắng Hồng 3 3 3 20 20 4 4 8 5 7 6 3 3
24.  Trường MN Nắng Mai 3 3 6 1 7 14 14 4 4 7 1 6 6 2 1 3
25.  Nhóm TT độc lập P.Q.thắng 14 14 1 10 1 2 5 5
26.  Nhóm TT độc lập P.Thống Nhất 19 19 4 4 3 6 7 3 10 1 1 1 7
27.  Nhóm TT độc lập P.Q.Trung 3 3 2 1 19 19 0 0 0 8 6 5 7 1 6
28.  Nhóm TT độc lập P.Thắng Lợi 9 9 1 1 1 6 2 11 1 10
29.  Nhóm TT độc lập P.Lê Lợi 11 11 4 4 3
30.  Nhóm TT độc lập X.Hòa Bình 2 2 0 1 1
31.  Nhóm TT độc lập P.Duy Tân 0 0 0 0 0 0 0 0 17 17 0 0 0 2 9 6 0 13 0 0 0 13
32.  Trường Mầm non Hoàng Sa 3 3 0 0 0 3 0 0 13 13 1 1 0 6 6 1 0 7 2 1 4
33.  Trường MN TT ABC 1 1 0 0 1
34.  Trường MN TT Ban Mai Xanh
35.  Trường MN TT Đồ Rê Mí
36.  Trường MN TT Ngôi Sao Xanh
37.  Trường MN TT Sen Hồng 11 10 3 5 6 6 3 3 4 4
38.  Trường MN TT Sunny 1 1 1 15 15 1 1 2 8 5 4 1 1
39.  Trường MN TT Hoa Trạng Nguyên
40.  Tiểu học Kim Đồng 3 2 1 1 3 28 24 7 7 14 10 4 3 2 1
41.  Trường TH Bế Văn Đàn 3 2 0 0 3 29 29 7 7 19 7 3 4 1 2 1
42.  Trường TH Cao Bá Quát 2 1 2 24 24 4 4 14 9 1 4 3 1
43.  Trường TH Đặng Trần Côn 3 2 3 44 37 7 4 24 16 4 4 3 1
44.  Trường TH Đào Duy Từ
45.  Trường TH Đoàn thị Điểm 3 2 3 29 26 1 1 19 7 3 4 2 1 1
46.  Trường TH Hoàng Văn Thụ 3 3 0 0 0 3 0 0 31 29 1 1 25 6 5 1 1 2 1
47.  Trường TH KơPaKơLơng 2 2 0 0 2 24 24 2 2 18 5 4 3 2 1
48.  Trường TH Lê Hồng Phong 3 3 3 41 41 2 2 27 12 2 5 1 3 1
49.  Trường TH Lê Lợi 2 2 23 19 1 1 16 4 4 2 1 1
50.  Trường TH Lê Văn Tám 3 3 0 0 3 29 27 22 5 2 4 3 1
51.  Trường TH Lương thế Vinh 2 2 2 23 22 16 5 2 4 1 2 1
52.  Trường TH Mạc Đĩnh Chi 2 1 2 22 22 1 1 21 1 3 1 1 1
53.  Trường TH Ngô Quyền
54.  Trường TH Ngô Thì Nhậm 3 2 2 1 27 23 3 3 17 7 3 4 1 1 1 1
55.  Trường TH Nguyễn Bá Ngọc 2 1 2 18 14 2 2 10 8 3 2 1
56.  Trường TH Nguyễn Hiền 2 1 2 21 20 5 4 13 5 3 2 1 1
57.  Trường TH Nguyễn Hữu Cảnh 3 3 0 0 3 30 28 3 2 20 8 2 5 1 3 1
58.  Trường TH Nguyễn Trãi 2 2 0 0 0 2 0 0 19 18 0 0 0 14 5 0 0 4 1 2 1
59.  Trường TH Nguyễn Tri Phương 3 1 3 32 26 10 8 20 8 4 3 2 1
60.  Trường TH Nguyễn Trung Trực 2 1 2 21 19 9 8 13 4 4 2 1 1
61.  Trường TH Nguyễn Văn Cừ
62.  Trường TH Nguyễn Văn Trỗi 2 0 0 0 0 2 0 0 18 16 1 1 0 13 5 0 0 3 1 0 2 0
63.  Trường TH Nguyễn Viết Xuân 2 1 0 0 0 2 0 0 19 17 0 0 0 17 1 1 0 4 0 2 1 1
64.  Trường TH Phan Chu Trinh 3 1 3 32 31 26 5 1 12 2 2 8
65.  Trường TH Phan Đình Phùng 54 51 0 0 34 4 5 35 33 0 0 0 29 3 3 15 1 1 2 11
66.  Trường TH Phùng Khắc Khoan 2 2 22 21 9 9 11 10 1 4 1 1 1 1
67.  Trường TH Quang Trung 4 3 4 41 40 01 01 24 13 04 5 2 2 1
68.  Trường TH Trần Phú
69.  Trường TH Trần Quốc Toản 2 1 2 30 27 2 1 22 6 2 3 1 1 1
70.  Trường TH Triệu Thị Trinh 2 2 18 18 3 3 11 7 3 1 1 1
71.  Trường TH Võ Thị Sáu 2 2 2 29 27 3 3 22 5 2 4 1 2 1
72.  Trường Tiểu học Nguyễn Thái Bình 3 3 1 1 2 1 31 29 5 5 20 9 2 3 1 1 1
73.  Tiểu học demo
74.  THCS Nguyễn Sinh Sắc 2 0 0 0 0 2 0 0 66 46 0 0 0 61 5 0 0 6 2 0 3 0
75.  Trường THCS Chu Văn An
76.  Trường THCS Hàm Nghi
77.  Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng 2 0 0 0 1 1 0 0 23 19 1 1 0 20 3 0 0 4 1 2 1
78.  Trường THCS Lê Đình Chinh 2 1 0 0 0 2 0 0 30 26 5 5 0 28 2 0 0 3 1 0 1 1
79.  Trường THCS Lê Lợi 2 1 2 20 15 19 1 3 1 1 1
80.  Trường THCS Lê Quý Đôn 2 2 22 15 1 1 8 14 3 1 1 1
81.  Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 2 2 19 16 1 1 17 2 5 1 3 1
82.  Trường THCS Nguyễn Công Trứ 2 1 2 32 23 1 1 23 8 5 1 3 1
83.  Trường THCS Nguyễn Du 2 1 2 24 18 18 6 3 1 1 1
84.  Trường THCS Nguyễn Huệ 3 3 0 0 1 2 0 0 47 36 1 1 0 42 5 0 0 5 1 2 1 1
85.  Trường THCS Nguyễn Khuyến
86.  Trường THCS Phan Bội Châu 3 1 0 0 0 3 0 0 38 30 4 3 1 25 12 0 0 4 1 1 2
87.  Trường THCS Trần Hưng Đạo 3 2 0 0 0 3 0 0 47 35 0 0 0 37 9 1 6 1 1 2 2
88.  Trường THCS Trần Khánh Dư 2 1 0 0 0 2 0 0 34 27 1 0 0 27 7 0 0 2 0 0 1 0
89.  Trường THCS Phạm Hồng Thái 2 2 23 17 5 3 17 6 3 1 2
90.  Trường THCS Trường Sa 2 1 0 0 0 2 0 0 18 13 0 0 0 15 3 0 0 4 1 1 1 1
91.  Trường THCS Lý Thường Kiệt 2 1 0 0 0 2 0 0 17 12 1 0 0 11 6 0 0 4 1 1 1 1
92.  Trường THCS Nguyễn thị Minh Khai

Phòng Giáo Dục & Đào Tạo Thành phố Kon Tum
Địa chỉ: Đường Ba Đình - Thành phố Kon Tum
Điện thoại: 060.3862204
Website: www.kontumcity.edu.vn - Email: pgdkontum.kontum@moet.edu.vn

vdc3