arrow Thống kê  arrow Nhân sự
Trường
Cán bộ quản lý
Giáo viên
Nhân viên
Tổng số
Chia ra
Chia theo trình độ
Tổng số
Chia ra
Chia theo trình độ đào tạo
Tổng số
Chia theo trình độ đào tạo
Nữ
DT
Nữ DT
Trên ĐH
ĐH
THSP
Nữ
DT
Nữ DT
Trên ĐH
ĐH
THSP
Khác
ĐH
TC
Khác
1.  Trường MN TT Sao Mai
2.  Trường MN TT Sơn Ca
3.  Trường MN TT Thiên Nga 1 1 11 11 5 6 4 1
4.  Trường MN Thủy Tiên 3 3 2 1 17 17 3 3 5 7 5 8 1 1 1 5
5.  Trường MN Tuổi Hồng 3 3 0 0 0 3 0 0 11 11 5 5 0 4 2 5 0 5 2 0 1 2
6.  Trường MN Tuổi Ngọc 3 3 2 1 27 26 7 7 10 11 6 7 2 5
7.  Trường MN Vàng Anh 3 3 0 0 0 3 0 0 17 17 1 1 0 7 5 5 0 6 1 1 1 3
8.  Trường Mầm non Tuổi Thơ
9.  Trường MN Hoa Ngọc Lan 3 3 3 15 15 1 1 13 1 1 7 2 1
10.  Trường Mầm non Hoa Sữa 3 3 3 12 12 7 4 1 7 1 3 3
11.  Trường MN Bằng Lăng
12.  Trường MN Dân lập Cao Su 2 2 0 0 0 2 0 0 20 20 1 1 4 7 9 6 2 4
13.  Trường MN TT Chim Non
14.  Trường MN Hoa Anh Đào 3 3 0 0 0 3 0 0 20 20 0 0 0 7 13 0 0 10 1 1 2 6
15.  Trường MN Hoa Hồng 3 3 0 0 0 3 0 0 16 16 0 0 0 6 4 6 0 8 2 0 1 5
16.  Trường MN Hoa Mai 2 2 2 14 14 4 4 8 2 4 6 1 2 3
17.  Trường MN non Họa Mi 3 3 0 3 15 15 1 1 6 6 3 7 1 3 3
18.  Trường MN Hoa Phượng 3 3 2 1 26 26 15 7 4 12 1 2
19.  Trường MN Hoa Pơ Lang 3 3 3 16 16 4 4 8 5 4 4 1 2 1
20.  Trường mầm non Hoa Sen 2 2 0 0 0 1 1 0 12 12 4 4 0 1 6 5 0 4 1 1 2
21.  Trường MN Hoa Thạch Thảo 3 3 2 1 19 19 2 2 5 5 9 9 2 1 6
22.  Trường MN TT Mi Sa
23.  Trường MN Nắng Hồng 3 3 3 20 20 4 4 8 5 7 6 3 3
24.  Trường MN Nắng Mai 3 3 6 1 7 14 14 4 4 6 1 7 6 2 1 3
25.  Nhóm TT độc lập P.Q.thắng
26.  Nhóm TT độc lập P.Thống Nhất 20 20 4 4 3 9 6 2 8 1 1 6
27.  Nhóm TT độc lập P.Q.Trung 3 3 2 1 19 19 0 0 0 8 6 5 7 1 6
28.  Nhóm TT độc lập P.Thắng Lợi 9 9 1 1 1 6 2 11 1 10
29.  Nhóm TT độc lập P.Lê Lợi 10 10 3 4 3
30.  Nhóm TT độc lập X.Hòa Bình 2 2 1 1
31.  Nhóm TT độc lập P.Duy Tân 0 0 0 0 0 0 0 0 17 17 0 0 0 2 9 6 0 13 0 0 0 13
32.  Trường Mầm non Hoàng Sa
33.  Trường MN TT ABC
34.  Trường MN TT Ban Mai Xanh
35.  Trường MN TT Đồ Rê Mí
36.  Trường MN TT Ngôi Sao Xanh
37.  Trường MN TT Sen Hồng 11 10 3 5 6 6 3 3 4 4
38.  Trường MN TT Sunny 1 1 1 16 16 2 2 2 8 4 2 4 1 1
39.  Trường MN TT Hoa Trạng Nguyên
40.  Tiểu học Kim Đồng
41.  Trường TH Bế Văn Đàn 3 2 0 0 3 29 29 7 7 17 8 4 4 1 2 1
42.  Trường TH Cao Bá Quát 2 1 2 24 24 4 4 14 9 1 4 3 1
43.  Trường TH Đặng Trần Côn 3 2 3 45 38 7 4 24 16 5 4 3 1
44.  Trường TH Đào Duy Từ
45.  Trường TH Đoàn thị Điểm 3 2 3 29 26 1 1 19 7 3 4 2 1 1
46.  Trường TH Hoàng Văn Thụ 3 3 3 32 30 1 1 26 6 5 2 2 1
47.  Trường TH KơPaKơLơng 2 2 0 0 2 24 24 2 2 18 5 4 3 2 1
48.  Trường TH Lê Hồng Phong
49.  Trường TH Lê Lợi
50.  Trường TH Lê Văn Tám 2 2 0 0 2 29 27 22 5 2 4 3 1
51.  Trường TH Lương thế Vinh
52.  Trường TH Mạc Đĩnh Chi 2 1 2 22 22 1 1 21 1 3 1 1 1
53.  Trường TH Ngô Quyền
54.  Trường TH Ngô Thì Nhậm
55.  Trường TH Nguyễn Bá Ngọc
56.  Trường TH Nguyễn Hiền
57.  Trường TH Nguyễn Hữu Cảnh
58.  Trường TH Nguyễn Trãi
59.  Trường TH Nguyễn Tri Phương 3 1 3 32 26 10 8 20 8 4 3 2 1
60.  Trường TH Nguyễn Trung Trực 2 1 2 21 19 9 8 12 5 4 2 1 1
61.  Trường TH Nguyễn Văn Cừ
62.  Trường TH Nguyễn Văn Trỗi
63.  Trường TH Nguyễn Viết Xuân 2 1 0 0 0 2 0 0 21 19 0 0 0 19 1 1 0 4 0 2 1 1
64.  Trường TH Phan Chu Trinh
65.  Trường TH Phan Đình Phùng 55 52 0 0 34 5 5 36 34 0 0 0 29 4 3 15 1 1 2 11
66.  Trường TH Phùng Khắc Khoan 2 2 22 21 9 9 10 10 2 4 1 1 1 1
67.  Trường TH Quang Trung
68.  Trường TH Trần Phú
69.  Trường TH Trần Quốc Toản 2 1 2 30 27 2 1 18 10 2 3 2 1
70.  Trường TH Triệu Thị Trinh 2 2 18 18 3 3 11 7 3 1 1 1
71.  Trường TH Võ Thị Sáu 2 2 2 31 28 3 3 21 6 4 4 1 2 1
72.  Trường Tiểu học Nguyễn Thái Bình 3 3 1 1 2 1 31 29 6 6 20 9 2 3 1 1 1
73.  THCS Nguyễn Sinh Sắc 3 1 0 0 0 3 0 0 69 56 0 0 0 65 4 0 0 6 2 0 3 0
74.  Trường THCS Chu Văn An
75.  Trường THCS Hàm Nghi
76.  Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng
77.  Trường THCS Lê Đình Chinh 2 1 0 0 0 2 0 0 31 26 5 5 0 28 3 0 0 3 1 0 1 1
78.  Trường THCS Lê Lợi
79.  Trường THCS Lê Quý Đôn
80.  Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
81.  Trường THCS Nguyễn Công Trứ 40 29 1 1 27 8 33 24 1 1 23 8 5 1 3 1
82.  Trường THCS Nguyễn Du 2 1 2 24 18 18 6 3 1 1 1
83.  Trường THCS Nguyễn Huệ 3 3 0 0 1 2 0 0 47 36 1 1 0 42 5 0 0 5 1 2 1 1
84.  Trường THCS Nguyễn Khuyến
85.  Trường THCS Phan Bội Châu 3 1 0 0 0 3 0 0 38 30 4 3 1 25 12 0 0 4 1 1 2
86.  Trường THCS Trần Hưng Đạo 3 2 0 0 0 3 0 0 47 35 0 0 0 37 9 1 6 1 1 2 2
87.  Trường THCS Trần Khánh Dư 2 1 0 0 0 2 0 0 34 27 1 0 0 27 7 0 0 2 0 0 1 0
88.  Trường THCS Phạm Hồng Thái 2 2 23 17 5 3 17 6 3 1 2
89.  Trường THCS Trường Sa 2 1 0 0 0 2 0 0 18 13 0 0 0 15 3 0 0 4 1 1 1 1
90.  Trường THCS Lý Thường Kiệt 2 1 0 0 0 2 0 0 17 12 1 0 0 11 6 0 0 4 1 1 1 1
91.  Trường THCS Nguyễn thị Minh Khai

Phòng Giáo Dục & Đào Tạo Thành phố Kon Tum
Địa chỉ: Đường Ba Đình - Thành phố Kon Tum
Điện thoại: 060.3862204
Website: www.kontumcity.edu.vn - Email: pgdkontum.kontum@moet.edu.vn

vdc3