Thứ sáu, 19/01/2018 - 10:44|
CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ KON TUM

Số liệu thống kê học sinh các trường THCS

(Ngày 19 tháng 01 năm 2018)
Tên đơn vị Chia ra Học sinh tăng(+), giảm(-) trong tháng Trong đó học sinh bỏ học
Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5 Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5 Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5
1. Tổng cộng
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
2. Trường THCS Phạn Hồng Thái
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
3. Trường THCS Trần Hưng Đạo
Tổng số lớp
2 1 2 2 2 344 6 3 4 4 5 66 5

Tổng số học sinh
200 2 4 4 5 5 6 6 6 6 6 5 4 4

Trong đó: TS nữ
150

Dân tộc
150

Nữ dân tộc
90
4. Trường THCS Nguyễn Huệ
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
5. Trường THCS Nguyễn Công Trứ
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
6. Trường THCS Nguyễn Du
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
7. Trường THCS Chu Văn An
Tổng số lớp
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 77 7

Tổng số học sinh
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7

Trong đó: TS nữ
7 7 7 7 7 7 7 7 7 77 7 7 7 77 7 7 7 7

Dân tộc
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7

Nữ dân tộc
7 7 7 7 77 7 7 77 7 7 77 7 7 7 7 7 7 77
8. Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
9. Trường THCS Phan Bội Châu
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
10. Trường THCS Lê Lợi
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
11. Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
12. Trường THCS Trần Khánh Dư
Tổng số lớp
16 4 4 4 4

Tổng số học sinh
625 133

Trong đó: TS nữ

Dân tộc
505

Nữ dân tộc
13. Trường THCS Lê Quý Đôn
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
14. Trường THCS Hàm Nghi
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
15. Trường THCS Nguyễn Khuyến
Tổng số lớp
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 33 3 3 3

Tổng số học sinh
250 3 3 3 333 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 33 3 3

Trong đó: TS nữ
125 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3

Dân tộc
50 3 3 3 3 3 3 3 3 33 3 3 3 3 3 3 3 3

Nữ dân tộc
25 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
16. Trường THCS Lê Đình Chinh
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
17. Trường THCS Nguyễn Sinh Sắc
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
18. Trường THCS Lý Thường Kiệt
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
19. Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc