Tuesday, 24/04/2018 - 23:16|
CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ KON TUM

Số liệu thống kê học sinh các trường tiểu học

(Ngày 24 tháng 04 năm 2018)
Tên đơn vị Chia ra Học sinh tăng(+), giảm(-) trong tháng Trong đó học sinh bỏ học
Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5 Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5 Tổng số L.1 L.2 L.3 L.4 L.5
1. Tổng cộng
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
2. Trường tiểu học Lê Lợi
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
3. Trường Tiểu học Phan Đình Phùng
Tổng số lớp
23 4 4 5 5 5

Tổng số học sinh
810 177 120 182 162 169 1 1

Trong đó: TS nữ
399 93 63 84 83 76

Dân tộc
31 10 5 5 7 4

Nữ dân tộc
18 5 1 5 5 2
4. Trường tiểu học Mạc Đĩnh Chi
Tổng số lớp
13 2 2 3 3 3

Tổng số học sinh
506 84 79 122 120 101 1 -1

Trong đó: TS nữ
253 40 46 63 55 49

Dân tộc
31 1 12 7 8 3

Nữ dân tộc
19 10 4 3 2
5. Trường tiểu học Hoàng Văn Thụ
Tổng số lớp
9 9 9 99 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9

Tổng số học sinh
99 9 2 9 99 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 99

Trong đó: TS nữ
99 9 9 9 9 9 9 9 9 99 9 9 9 99 9 9 9 9

Dân tộc
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 99 9 9 9

Nữ dân tộc
9 99 9 9 9 99 9 99 9 9 99 9 9 9 9 9 9 99999
6. Trường tiểu học Lê Hồng Phong
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
7. Trường tiểu học Nguyễn Văn Cừ
Tổng số lớp
4

Tổng số học sinh
120

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
8. Trường tiểu học Quang Trung
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
9. Trường tiểu học Trần Phú
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
10. Trường tiểu học Ngô Quyền
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
11. Trường tiểu học Võ Thị Sáu
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
12. Trường tiểu học Phan Chu Trinh
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
13. Trường tiểu học Triệu Thị Trinh
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
14. Trường tiểu học Nguyễn Trãi
Tổng số lớp
34 78 3 4 3 4

Tổng số học sinh
4 67 3 4 3 4

Trong đó: TS nữ
4 65 3 4 3 3

Dân tộc
4 5 3 4 3 3

Nữ dân tộc
4 3 3 4 3 3
15. Trường tiểu học Nguyễn Hiền
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
16. Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
17. Trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
18. Trường tiểu học Nguyễn Văn Trỗi
Tổng số lớp
12 3 2 2 3 2

Tổng số học sinh
366 79 60 73 81 73

Trong đó: TS nữ
182 37 26 37 51 31

Dân tộc
71 19 10 18 11 13

Nữ dân tộc
39 10 3 11 9 6
19. Trường tiểu học Lương thế Vinh
Tổng số lớp
14 3 3 4 3 2

Tổng số học sinh
384 95 65 86 73 65

Trong đó: TS nữ
178 40 29 45 36 28

Dân tộc
4 1 3

Nữ dân tộc
2 2
20. Trường tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
21. Trường tiểu học Trần Quốc Toản
Tổng số lớp
19 4 3 4 4 4

Tổng số học sinh
429 94 66 107 78 84

Trong đó: TS nữ
198 41 27 48 46 36

Dân tộc
236 48 36 53 51 48

Nữ dân tộc
107 16 14 26 34 17
22. Trường tiểu học Lê Văn Tám
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
23. Trường tiểu học Cao Bá Quát
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
24. Trường tiểu học Đào Duy Từ
Tổng số lớp
9 2 2 2 2 1

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
25. Trường tiểu học Bế Văn Đàn
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
26. Trường tiểu học Ngô Thì Nhậm
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
27. Trường tiểu học Nguyễn Trung Trực
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
28. Trường tiểu học Phùng Khắc Khoan
Tổng số lớp
14 4 3 3 2 2

Tổng số học sinh
298 69 59 60 50 60

Trong đó: TS nữ
134 33 24 26 22 29

Dân tộc
298 69 59 60 50 60

Nữ dân tộc
134 33 24 26 22 29
29. Trường tiểu học Nguyễn Tri Phương
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
30. Trường tiểu học KơPaKơLơng
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
31. Trường tiểu học Đặng Trần Côn
Tổng số lớp
20 4 4 4 5 3

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
32. Trường tiểu học Đoàn thị Điểm
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
33. Trường Tiểu học Kim Đồng
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc
34. Trường Tiểu học Nguyễn Thái Bình
Tổng số lớp

Tổng số học sinh

Trong đó: TS nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc